貨物週轉量

huò wù zhōu zhuǎn liàng hóa vật chu chuyển lượng

Hán Việt: hóa vật chu chuyển lượng · Pinyin: huò wù zhōu zhuǎn liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (vật) + (chu) + (chuyển) + (lượng)