貨物郵件艙單

huò wù yóu jiàn cāng dān hóa vật bưu kiện thương đan

Hán Việt: hóa vật bưu kiện thương đan · Pinyin: huò wù yóu jiàn cāng dān

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (vật) + (bưu) + (kiện) + (thương) + (đan)