貪猥無厭

tān wěi wú yàn tham ổi vô yếm

Hán Việt: tham ổi vô yếm · Pinyin: tān wěi wú yàn

Tổng quan

tham lam vô độ (thành ngữ) | tham lam và không bao giờ thỏa mãn

Cấu tạo: (tham) + (ổi) + (vô) + (yếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham lam vô độ (thành ngữ) | tham lam và không bao giờ thỏa mãn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪多而不知滿足。《太平廣記.卷三二九.夏文榮》:「又蘇州嘉興令楊廷玉,則天之表姪也,貪猥無厭。」

Eng

  • CC-CEDICT avaricious and insatiable (idiom); greedy and never satisfied
  • Cihui avaricious and insatiable (idiom); greedy and never satisfied

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

贪得无厌