責己嚴,責人寬

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (kỉ) + (nghiêm) + , + (trách) + (nhân) + (khoan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 責己嚴,責人寬 éjǐ yán, zérén kuān f.e. be severe with oneself and lenient towards others