責罵
trách mạ
Hán Việt: trách mạ · Pinyin: zé mà
Tổng quan
la mắng
Nghĩa
Việt
- Cihui la mắng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指責謾罵。《魏書.卷七五.尒朱兆傳》:「臨上馬,長史孫騰牽衣而止。兆乃隔水責罵騰等。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斥骂;指责咒骂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.斥骂;指责咒骂。
Eng
- CC-CEDICT to scold
- Cihui to scold