貯藏以備用

trữ tàng dĩ bị dụng

Hán Việt: trữ tàng dĩ bị dụng

Tổng quan

(động vật học) con sóc

Cấu tạo: (trữ) + (tàng) + (dĩ) + (bị) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) con sóc