貶眼睛的人

biǎn yǎn jīng de rén biếm nhãn tình đích nhân

Hán Việt: biếm nhãn tình đích nhân · Pinyin: biǎn yǎn jīng de rén

Tổng quan

(số nhiều) miếng (da, vải) che mắt (ngựa), (số nhiều) (từ lóng) mắt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đèn tín hiệu

Cấu tạo: (biếm) + (nhãn) + (tình) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (số nhiều) miếng (da, vải) che mắt (ngựa), (số nhiều) (từ lóng) mắt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đèn tín hiệu