買賣通知書

mãi mại thông tri thư

Hán Việt: mãi mại thông tri thư

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (mại) + (thông) + (tri) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 買賣通知書 ǎimài tōngzhīshū n. <acct.> memoranda M:¹fèn/²fēng