費力地完成 phí lực địa hoàn thành Hán Việt: phí lực địa hoàn thành Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 力 (lực) + 地 (địa) + 完 (hoàn) + 成 (thành)Hán Việtphí lực địa hoàn thànhCấu tạo費 + 力 + 地 + 完 + 成 · phí + lực + địa + hoàn + thành nghĩa thành phần: phí + lực + địa + hoàn + thành