費力地步行 phí lực địa bộ hành Hán Việt: phí lực địa bộ hành Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 力 (lực) + 地 (địa) + 步 (bộ) + 行 (hành)Hán Việtphí lực địa bộ hànhCấu tạo費 + 力 + 地 + 步 + 行 · phí + lực + địa + bộ + hành nghĩa thành phần: phí + lực + địa + bộ + hành