費城飛人隊 fèi chéng fēi rén duì · phí thành phi nhân đội Hán Việt: phí thành phi nhân đội · Pinyin: fèi chéng fēi rén duì Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 城 (thành) + 飛 (phi) + 人 (nhân) + 隊 (đội)Pinyinfèi chéng fēi rén duìHán Việtphí thành phi nhân độiCấu tạo費 + 城 + 飛 + 人 + 隊 · phí + thành + phi + nhân + đội nghĩa thành phần: phí + thành + phi + nhân + đội