費德里柯費里尼

fèi dé lǐ kē fèi lǐ ní phí đức lí kha phí lí ni

Hán Việt: phí đức lí kha phí lí ni · Pinyin: fèi dé lǐ kē fèi lǐ ní

Tổng quan

Cấu tạo: (phí) + (đức) + (lí) + (kha) + (phí) + (lí) + (ni)