費盡脣舌
phí tận thần thiệt
Hán Việt: phí tận thần thiệt
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說盡所有的話。如:「大家費盡脣舌,才說服了他。」
Eng
- Cihui 費盡唇舌 èijìn chúnshé v.o. have wasted all one's breath
Hán Việt: phí tận thần thiệt