貿易代理人 mậu dịch đại lí nhân Hán Việt: mậu dịch đại lí nhân Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 代 (đại) + 理 (lí) + 人 (nhân)Hán Việtmậu dịch đại lí nhânCấu tạo貿 + 易 + 代 + 理 + 人 · mậu + dịch + đại + lí + nhân nghĩa thành phần: mậu + dịch + đại + lí + nhân Nghĩa EngCihui 貿易代理人 àoyì dàilǐrén n. commission agent M:ge/¹míng/²wèi