賁門擴張器
bí môn khoách trương khí
Hán Việt: bí môn khoách trương khí
Tổng quan
Cấu tạo: 賁 (bí) + 門 (môn) + 擴 (khoách) + 張 (trương) + 器 (khí)
Hán Việt: bí môn khoách trương khí
Cấu tạo: 賁 (bí) + 門 (môn) + 擴 (khoách) + 張 (trương) + 器 (khí)