賅存

gāi cúncai tồn

Hán Việt: cai tồn · Pinyin: gāi cún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.都俱有。

Cấu tạo: 賅 (cai) + 存 (tồn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

存亡 · 存儲 · 存入 · 存單 · 存取 · 存古 · 存命 · 存問