資本主義社會
tư bổn chủ nghĩa xã hội
Hán Việt: tư bổn chủ nghĩa xã hội · Pinyin: zī běn zhǔ yì shè huì
Tổng quan
Cấu tạo: 資 (tư) + 本 (bổn) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 社 (xã) + 會 (hội)
Hán Việt: tư bổn chủ nghĩa xã hội · Pinyin: zī běn zhǔ yì shè huì
Cấu tạo: 資 (tư) + 本 (bổn) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 社 (xã) + 會 (hội)