資本所有人 zī běn suǒ yǒu rén · tư bổn sở hữu nhân Hán Việt: tư bổn sở hữu nhân · Pinyin: zī běn suǒ yǒu rén Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 本 (bổn) + 所 (sở) + 有 (hữu) + 人 (nhân)Pinyinzī běn suǒ yǒu rénHán Việttư bổn sở hữu nhânCấu tạo資 + 本 + 所 + 有 + 人 · tư + bổn + sở + hữu + nhân nghĩa thành phần: tư + bổn + sở + hữu + nhân