資本的集中 tư bổn đích tập trung Hán Việt: tư bổn đích tập trung Tổng quan chủ nghĩa tư bản Cấu tạo: 資 (tư) + 本 (bổn) + 的 (đích) + 集 (tập) + 中 (trung)Hán Việttư bổn đích tập trungCấu tạo資 + 本 + 的 + 集 + 中 · tư + bổn + đích + tập + trung nghĩa thành phần: tư + bổn + đích + tập + trung Nghĩa ViệtCihui chủ nghĩa tư bản