資本週轉期

zī běn zhōu zhuǎn qī tư bổn chu chuyển kì

Hán Việt: tư bổn chu chuyển kì · Pinyin: zī běn zhōu zhuǎn qī

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (bổn) + (chu) + (chuyển) + (kì)