資歷較淺的
tư lịch giác thiển đích
Hán Việt: tư lịch giác thiển đích
Tổng quan
trẻ tuổi hơn; em, con (ghi sau tên họ người), ít tuổi hơn; ít thâm niên hơn; ở cấp dưới, người ít tuổi hơn, người ít thâm niên hơn, người cấp dưới, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh đại học lớp liền ngay lớp cuối cấp
Cấu tạo: 資 (tư) + 歷 (lịch) + 較 (giác) + 淺 (thiển) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui trẻ tuổi hơn; em, con (ghi sau tên họ người), ít tuổi hơn; ít thâm niên hơn; ở cấp dưới, người ít tuổi hơn, người ít thâm niên hơn, người cấp dưới, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh đại học lớp liền ngay lớp cuối cấp