資產負債率 zī chǎn fù zhài lǜ · tư sản phụ trái suất Hán Việt: tư sản phụ trái suất · Pinyin: zī chǎn fù zhài lǜ Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 負 (phụ) + 債 (trái) + 率 (suất)Pinyinzī chǎn fù zhài lǜHán Việttư sản phụ trái suấtCấu tạo資 + 產 + 負 + 債 + 率 · tư + sản + phụ + trái + suất nghĩa thành phần: tư + sản + phụ + trái + suất