資產負責表 zī chǎn fù zé biǎo · tư sản phụ trách biểu Hán Việt: tư sản phụ trách biểu · Pinyin: zī chǎn fù zé biǎo Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 負 (phụ) + 責 (trách) + 表 (biểu)Pinyinzī chǎn fù zé biǎoHán Việttư sản phụ trách biểuCấu tạo資 + 產 + 負 + 責 + 表 · tư + sản + phụ + trách + biểu nghĩa thành phần: tư + sản + phụ + trách + biểu