資訊處理系統
tư tấn xử lí hệ thống
Hán Việt: tư tấn xử lí hệ thống
Tổng quan
Cấu tạo: 資 (tư) + 訊 (tấn) + 處 (xử) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Eng
- Cihui information processing system
Hán Việt: tư tấn xử lí hệ thống
Cấu tạo: 資 (tư) + 訊 (tấn) + 處 (xử) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)