資金流量表 zī jīn liú liàng biǎo · tư kim lưu lượng biểu Hán Việt: tư kim lưu lượng biểu · Pinyin: zī jīn liú liàng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 金 (kim) + 流 (lưu) + 量 (lượng) + 表 (biểu)Pinyinzī jīn liú liàng biǎoHán Việttư kim lưu lượng biểuCấu tạo資 + 金 + 流 + 量 + 表 · tư + kim + lưu + lượng + biểu nghĩa thành phần: tư + kim + lưu + lượng + biểu