賈姆訥格爾 gǔ mǔ nè gé ěr · cổ mỗ nột cách nhĩ Hán Việt: cổ mỗ nột cách nhĩ · Pinyin: gǔ mǔ nè gé ěr Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 姆 (mỗ) + 訥 (nột) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ)Pinyingǔ mǔ nè gé ěrHán Việtcổ mỗ nột cách nhĩCấu tạo賈 + 姆 + 訥 + 格 + 爾 · cổ + mỗ + nột + cách + nhĩ nghĩa thành phần: cổ + mỗ + nột + cách + nhĩ