賈姆訥格爾

gǔ mǔ nè gé ěr cổ mỗ nột cách nhĩ

Hán Việt: cổ mỗ nột cách nhĩ · Pinyin: gǔ mǔ nè gé ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (mỗ) + (nột) + (cách) + (nhĩ)