賈害

jiǎ hàicổ hại

Hán Việt: cổ hại · Pinyin: jiǎ hài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.自招祸害。

Cấu tạo: 賈 (cổ) + 害 (hại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rước họa

Từ liên quan

Gần nghĩa

害事 · 害人 · 害獸 · 害口 · 害命 · 害喜 · 害處 · 害得