賈憲三角形

gǔ xiàn sān jiǎo xíng cổ hiến tam giác hình

Hán Việt: cổ hiến tam giác hình · Pinyin: gǔ xiàn sān jiǎo xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (hiến) + (tam) + (giác) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Pascal's triangle