賊夫人之子 zéi fū rén zhī zǐ · tặc phu nhân chi tử Hán Việt: tặc phu nhân chi tử · Pinyin: zéi fū rén zhī zǐ Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 夫 (phu) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 子 (tử)Pinyinzéi fū rén zhī zǐHán Việttặc phu nhân chi tửCấu tạo賊 + 夫 + 人 + 之 + 子 · tặc + phu + nhân + chi + tử nghĩa thành phần: tặc + phu + nhân + chi + tử