賡衍 canh diễn Hán Việt: canh diễn Tổng quan Cấu tạo: 赓 (canh) + 衍 (diễn)Hán Việtcanh diễnCấu tạo赓 + 衍 · canh + diễn nghĩa thành phần: canh + diễn Từ liên quan Gần nghĩa衍伸 · 衍化 · 衍变 · 衍射 · 衍文 · 衍生 · 衍盈 · 衍門