贤劫千佛名经
hiền kiếp thiên phật danh kinh
Hán Việt: hiền kiếp thiên phật danh kinh
Tổng quan
hiền kiếp thiên phật danh kinh (經名)現在賢劫千佛名經之略稱。☸
Cấu tạo: 贤 (hiền) + 劫 (kiếp) + 千 (thiên) + 佛 (phật) + 名 (danh) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui hiền kiếp thiên phật danh kinh (經名)現在賢劫千佛名經之略稱。☸