賢能

xián néng hiền năng

Hán Việt: hiền năng · Pinyin: xián néng

Tổng quan

bậc hiền triết ài giỏi, làm được việc. hiền năng hiền năng ☆Tài giỏi, làm được việc. người có đức hạnh tài năng。有道德有才能的人。

Cấu tạo: (hiền) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiền năng hiền năng ☆Tài giỏi, làm được việc.
  • Cihui bậc hiền triết ài giỏi, làm được việc. hiền năng hiền năng ☆Tài giỏi, làm được việc. người có đức hạnh tài năng。有道德有才能的人。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有品德有才能。《漢書.卷五六.董仲舒傳》:「眾聖輔德,賢能佐職。」《初刻拍案驚奇》卷一二:「那女子入門,待上接下,甚是賢能。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有德行有才能; 有德行有才能的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有德行有才能。 2.有德行有才能的人。

Eng

  • CC-CEDICT sage
  • Cihui sage

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

贤良 · 贤达

Từ trái nghĩa

愚笨