賣力氣的活 mài lìqi de huó · mại lực khí đích hoạt Hán Việt: mại lực khí đích hoạt · Pinyin: mài lìqi de huó Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 力 (lực) + 氣 (khí) + 的 (đích) + 活 (hoạt)Pinyinmài lìqi de huóHán Việtmại lực khí đích hoạtCấu tạo賣 + 力 + 氣 + 的 + 活 · mại + lực + khí + đích + hoạt nghĩa thành phần: mại + lực + khí + đích + hoạt Nghĩa EngCihui elbow grease