賣馬肉的人

mài mǎ ròu de rén mại mã nhục đích nhân

Hán Việt: mại mã nhục đích nhân · Pinyin: mài mǎ ròu de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (mã) + (nhục) + (đích) + (nhân)