賤業

tiện nghiệp

Hán Việt: tiện nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 賤 (tiện) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghề hèn
  • Biên soạn 賤業 iànyè n. 1. low-status occupation 2. prostitution

Eng

  • Cihui 賤業 iànyè n. 1. low-status occupation 2. prostitution

Từ liên quan

Gần nghĩa

業主 · 業餘 · 業內 · 業力 · 業務 · 業大 · 業已 · 業師