質能關係式 zhì néng guān xì shì · chất năng quan hệ thức Hán Việt: chất năng quan hệ thức · Pinyin: zhì néng guān xì shì Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 能 (năng) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 式 (thức)Pinyinzhì néng guān xì shìHán Việtchất năng quan hệ thứcCấu tạo質 + 能 + 關 + 係 + 式 · chất + năng + quan + hệ + thức nghĩa thành phần: chất + năng + quan + hệ + thức