賭注登記人 dǔzhùdēngjìrén · đổ chú đăng kí nhân Hán Việt: đổ chú đăng kí nhân · Pinyin: dǔzhùdēngjìrén Tổng quan Cấu tạo: 賭 (đổ) + 注 (chú) + 登 (đăng) + 記 (kí) + 人 (nhân)PinyindǔzhùdēngjìrénHán Việtđổ chú đăng kí nhânCấu tạo賭 + 注 + 登 + 記 + 人 · đổ + chú + đăng + kí + nhân nghĩa thành phần: đổ + chú + đăng + kí + nhân Nghĩa EngCihui bookmaker