賭風

dǔ fēngđổ phong

Hán Việt: đổ phong · Pinyin: dǔ fēng

Tổng quan

không khí đánh bạc

新华 · Tân Hoa Đại lục

赌博的风气:狠刹~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

賭博的風氣。如:「美國拉斯維加斯賭風之盛冠於全球,真是名符其實的賭城。」

Cấu tạo: 賭 (đổ) + 風 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phong trào cờ bạc
  • Biên soạn penchant for gambling

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賭博的風氣。如:「美國拉斯維加斯賭風之盛冠於全球,真是名符其實的賭城。」

Eng

  • Cihui 賭風 ǔfēng n. penchant for gambling

Từ liên quan

Gần nghĩa

賭具 · 賭博 · 賭場 · 賭本 · 賭窟 · 賭業 · 赌具 · 賭咒