賭窟 đổ quật Hán Việt: đổ quật Tổng quan sòng bạc Cấu tạo: 賭 (đổ) + 窟 (quật)Hán Việtđổ quậtCấu tạo賭 + 窟 · đổ + quật nghĩa thành phần: đổ + quật Nghĩa ViệtBiên soạn p.w. gambling den M:⁴zuòEngCihui 賭窟 ǔkū p.w. gambling den M:⁴zuò Từ liên quan Gần nghĩa窟內 · 窟宅 · 窟洞 · 窟穴 · 窟窿 · 窟臀 · 窟觀 · 賭具