賸余

thứng dư

Hán Việt: thứng dư

Tổng quan

Cấu tạo: (thứng) + (dư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多餘、餘留。如:「除了教學外,他將賸餘的時間全部投入研究工作。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

盈余

Từ trái nghĩa

短缺 · 缺少