購物車

gòu wù chēcấu vật xa

Hán Việt: cấu vật xa · Pinyin: gòu wù chē

Tổng quan

xe đẩy mua sắm

Cấu tạo: 購 (cấu) + 物 (vật) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe đẩy mua sắm
  • Tần suất từ xe đẩy mua sắm

Eng

  • Cihui shopping cart
  • Tần suất từ shopping cart

Đức

  • Handedict Einkaufswagen

Từ liên quan

Gần nghĩa

購物券 · 购物者 · 購物節 · 購物袋 · 購物 · 購物中心 · 購物大廈 · 購物廣場