购物者

cấu vật giả

Hán Việt: cấu vật giả

Tổng quan

người đi mua hàng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên đi khảo giá (người được một cửa hiệu thuê để đi so sánh mặt hàng và giá cả của các cửa hiệu khác) (cg comparison shopper)

Cấu tạo: 購 (cấu) + 物 (vật) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người mua hàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

购物券 · 购物节 · 购物袋 · 购物车 · 购物 · 购物中心 · 购物大厦 · 购物广场