賽貝剋效應 sài bèi kè xiào yīng · tái bối khắc hiệu ứng Hán Việt: tái bối khắc hiệu ứng · Pinyin: sài bèi kè xiào yīng Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 貝 (bối) + 剋 (khắc) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinsài bèi kè xiào yīngHán Việttái bối khắc hiệu ứngCấu tạo賽 + 貝 + 剋 + 效 + 應 · tái + bối + khắc + hiệu + ứng nghĩa thành phần: tái + bối + khắc + hiệu + ứng