贊頌

tán tụng

Hán Việt: tán tụng

Tổng quan

số nhiều eulogia, bài tán dương, bài ca ngợi; tôn sùng; ca tụng; ca ngợi; khen ngợi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赞美歌颂。 2.文体名。"赞"和"颂"的并称。

Cấu tạo: 赞 (tán) + 颂 (tụng)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

称誉 · 称赞 · 称道 · 称颂