贏得大多數 doanh đắc đại đa sổ Hán Việt: doanh đắc đại đa sổ Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 得 (đắc) + 大 (đại) + 多 (đa) + 數 (sổ)Hán Việtdoanh đắc đại đa sổCấu tạo贏 + 得 + 大 + 多 + 數 · doanh + đắc + đại + đa + sổ nghĩa thành phần: doanh + đắc + đại + đa + sổ