贝南

bèi nánbối nam

Hán Việt: bối nam · Pinyin: bèi nán

Tổng quan

Benin (Đài Loan)

新华 · Tân Hoa Đại lục

國名。位於非洲西部。參見「貝南共和國」條。

Cấu tạo: 貝 (bối) + 南 (nam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Benin
  • Google Alex v6 quốc gia châu Phi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於非洲西部。參見「貝南共和國」條。

Eng

  • Cihui Benin (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

南下 · 南丰 · 南丹 · 南乐 · 南乳 · 南亚 · 南京 · 南人