貝殼工藝品 bối xác công nghệ phẩm Hán Việt: bối xác công nghệ phẩm Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 殼 (xác) + 工 (công) + 藝 (nghệ) + 品 (phẩm)Hán Việtbối xác công nghệ phẩmCấu tạo貝 + 殼 + 工 + 藝 + 品 · bối + xác + công + nghệ + phẩm nghĩa thành phần: bối + xác + công + nghệ + phẩm