貝殼杉脂素 bối xác sam chi tố Hán Việt: bối xác sam chi tố Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 殼 (xác) + 杉 (sam) + 脂 (chi) + 素 (tố)Hán Việtbối xác sam chi tốCấu tạo貝 + 殼 + 杉 + 脂 + 素 · bối + xác + sam + chi + tố nghĩa thành phần: bối + xác + sam + chi + tố