貝寧共和國 bèi níng gòng hé guó · bối ninh cộng hòa quốc Hán Việt: bối ninh cộng hòa quốc · Pinyin: bèi níng gòng hé guó Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 寧 (ninh) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)Pinyinbèi níng gòng hé guóHán Việtbối ninh cộng hòa quốcCấu tạo貝 + 寧 + 共 + 和 + 國 · bối + ninh + cộng + hòa + quốc nghĩa thành phần: bối + ninh + cộng + hòa + quốc