貝爾實驗室
bối nhĩ thật nghiệm thất
Hán Việt: bối nhĩ thật nghiệm thất · Pinyin: bèi ěr shí yàn shì
Tổng quan
Bell Labs
Cấu tạo: 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)
Nghĩa
Việt
- Cihui Bell Labs
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美國電話電報公司(AT&T)為研究發展需要,於西元一九二○年成立的實驗室。以通訊有關的研究為主,亦有純粹的科學研究。目前全美有十多個貝爾實驗室,主要基地在紐澤西。重要發明有電話機、電晶體、光通訊元件等。
Eng
- CC-CEDICT Bell Labs
- Cihui Bell Labs